gọi thầu

gọi thầu

Công ty đăng thông báo gọi thầu trên trang web chính thức.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động, quy trình mời các cá nhân hoặc tổ chức nộp đề xuất, báo giá để cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc thi công một dự án: "gọi thầu" một thủ tục công khai, minh bạch, thường được áp dụng bởi các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp để lựa chọn nhà thầu phù hợp nhất.
    • Giai đoạn đầu tiên trong quá trình đấu thầu: "gọi thầu" chỉ việc công bố thông tin mời các bên quan tâm tham gia.
  2. Động từ:

    • Tiến hành thủ tục mời thầu: chỉ hành động cụ thể của chủ đầu khi phát đi thông báo mời các nhà thầu nộp hồ sơ dự thầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Gói thầu xây dựng trường học đã tiến hành gọi thầu. (The school construction package has conducted a call for tender.)
    • Thông báo gọi thầu được đăng tải trên cổng thông tin điện tử của thành phố. (The tender invitation notice is published on the city's electronic information portal.)
  • Động từ (thường dùngdạng bị động hoặc trong cấu trúc "tiến hành/tổ chức gọi thầu"):

    • Dự án sẽ được gọi thầu rộng rãi trong tháng tới. (The project will be put out to tender widely next month.)
    • Công ty chúng tôi đang chuẩn bị gọi thầu cho hạng mục cung cấp thiết bị. (Our company is preparing to call for bids for the equipment supply package.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gọi thầu rộng rãi": hình thức mời thầu bất kỳ nhà thầu nào đủ điều kiện đều có thể tham gia.

    • Để đảm bảo cạnh tranh, dự án này sẽ được gọi thầu rộng rãi. (To ensure competition, this project will be openly tendered.)
  • "Gọi thầu hạn chế": hình thức mời thầu chỉ dành cho một số nhà thầu đã được mời hoặc lựa chọn trước.

    • Do tính chất kỹ thuật phức tạp, gói thầu sẽ áp dụng hình thức gọi thầu hạn chế. (Due to the complex technical nature, the package will apply the restricted tender method.)
Biến thể từ gần giống
  • Đấu thầu (động từ/n): quá trình cạnh tranh giữa các nhà thầu để giành được hợp đồng, bao gồm cả giai đoạn gọi thầu xét thầu.
  • Mời thầu (động từ): từ đồng nghĩa, chỉ hành động mời gọi tham gia đấu thầu.
  • Chào thầu (động từ): hành động của nhà thầu khi nộp hồ sơ, đề xuất để tham gia đấu thầu.
  • Nhà thầu (danh từ): cá nhân, tổ chức tham gia đấu thầu.
  • Chủ đầu (danh từ): bên tổ chức việc gọi thầu.
Từ đồng nghĩa
  • Mời thầu: mời gọi tham gia đấu thầu.
  • Phát hành hồ sơ mời thầu: hành động cụ thể trong giai đoạn gọi thầu.
Các cụm từ liên quan
  • Tổ chức gọi thầu: thực hiện các bước để tiến hành mời thầu.

    • Đơn vị tư vấn sẽ hỗ trợ tổ chức gọi thầu. (The consultant will support organizing the tender call.)
  • Tham gia gói thầu: hành động của nhà thầu khi nhận thông báo gọi thầu quyết định dự thầu.

    • Nhiều công ty lớn đã tham gia gói thầu cầu đường này. (Many large companies have participated in the bidding for this road and bridge package.)
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • Công bố gọi thầu: hành động chính thức thông báo việc mời thầu ra công chúng.

    • Sau khi phê duyệt kế hoạch, cơ quan sẽ công bố gọi thầu. (After approving the plan, the agency will announce the tender invitation.)
  • Hồ sơ mời thầu (HSMT): bộ tài liệu do chủ đầu phát hành trong quá trình gọi thầu, quy định các yêu cầu cho nhà thầu.

    • Nhà thầu cần nghiên cứu kỹ Hồ sơ mời thầu trước khi lập hồ sơ dự thầu. (Contractors need to study the Tender Documents carefully before preparing their bid.)